← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 590660 7,25 9,25 9,00 25,50
#122 590684 6,75 9,75 9,00 25,50
#123 590696 7,00 9,50 9,00 25,50
#124 590869 8,50 8,00 9,00 25,50
#125 591063 8,50 8,00 9,00 25,50
#126 590210 7,17 8,50 9,80 25,47
#127 590036 7,25 9,00 9,20 25,45
#128 590055 7,75 9,50 8,20 25,45
#129 590356 7,50 8,75 9,20 25,45
#130 590392 7,75 9,50 8,20 25,45
#131 590763 9,00 8,25 8,20 25,45
#132 590970 6,50 9,75 9,20 25,45
#133 591105 7,25 9,00 9,20 25,45
#134 590137 8,00 9,00 8,40 25,40
#135 590516 9,00 8,00 8,40 25,40
#136 590573 8,25 7,75 9,40 25,40
#137 590879 8,00 8,00 9,40 25,40
#138 591073 8,00 8,00 9,40 25,40
#139 590095 7,75 9,00 8,60 25,35
#140 590337 8,00 8,75 8,60 25,35
#141 590615 8,75 7,00 9,60 25,35
#142 590170 8,50 8,00 8,80 25,30
#143 590538 7,25 9,25 8,80 25,30
#144 590561 9,00 7,50 8,80 25,30
#145 590840 8,50 8,00 8,80 25,30
#146 590027 7,25 9,00 9,00 25,25
#147 590090 6,25 10,00 9,00 25,25
#148 590404 8,25 8,00 9,00 25,25
#149 590790 7,75 9,50 8,00 25,25
#150 590519 7,83 8,00 9,40 25,23
34567Trang 5/38