← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 590198 5,50 9,25 9,60 24,35
#212 590624 6,50 9,25 8,60 24,35
#213 590757 8,50 8,25 7,60 24,35
#214 590677 7,75 7,75 8,80 24,30
#215 590941 8,00 7,50 8,80 24,30
#216 591110 8,00 7,50 8,80 24,30
#217 591115 7,25 8,25 8,80 24,30
#218 590552 8,25 8,00 8,00 24,25
#219 591003 7,75 7,50 9,00 24,25
#220 590196 6,83 8,00 9,40 24,23
#221 590383 9,25 6,75 8,20 24,20
#222 590712 8,25 7,75 8,20 24,20
#223 590509 5,92 8,25 10,00 24,17
#224 590362 7,75 8,00 8,40 24,15
#225 590603 7,00 8,75 8,40 24,15
#226 591001 5,75 9,00 9,40 24,15
#227 590833 8,00 8,50 7,60 24,10
#228 590875 6,50 8,00 9,60 24,10
#229 590972 8,75 6,75 8,60 24,10
#230 590037 7,25 9,00 7,80 24,05
#231 590304 6,00 9,25 8,80 24,05
#232 590600 8,25 7,00 8,80 24,05
#233 590086 8,50 6,50 9,00 24,00
#234 590690 7,25 8,75 8,00 24,00
#235 590044 7,75 8,00 8,20 23,95
#236 590193 7,25 8,50 8,20 23,95
#237 590375 7,75 8,00 8,20 23,95
#238 590289 6,58 7,75 9,60 23,93
#239 590093 7,25 8,25 8,40 23,90
#240 590220 7,00 7,50 9,40 23,90
678910Trang 8/38