← Trang chủ

THPT Tân Hiệp THPT thường

1.134
Thí sinh
19,72
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,25
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.134 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 590344 6,25 8,25 9,40 23,90
#242 590402 7,25 7,25 9,40 23,90
#243 590640 7,00 8,50 8,40 23,90
#244 591107 6,50 9,00 8,40 23,90
#245 590550 8,00 7,25 8,60 23,85
#246 590859 5,50 8,75 9,60 23,85
#247 591106 7,50 7,75 8,60 23,85
#248 590132 7,50 8,50 7,80 23,80
#249 590314 5,50 9,50 8,80 23,80
#250 590320 7,00 9,00 7,80 23,80
#251 590353 7,00 8,00 8,80 23,80
#252 590811 6,25 8,75 8,80 23,80
#253 590187 7,33 8,25 8,20 23,78
#254 590361 7,25 8,50 8,00 23,75
#255 591134 6,75 8,00 8,00 +1,0 23,75
#256 590993 7,33 9,00 7,40 23,73
#257 590245 8,50 8,00 7,20 23,70
#258 590459 5,00 9,50 9,20 23,70
#259 590498 7,25 8,25 8,20 23,70
#260 590141 9,00 7,25 7,40 23,65
#261 590345 6,75 7,50 9,40 23,65
#262 590357 6,75 7,50 9,40 23,65
#263 590659 7,50 7,75 8,40 23,65
#264 590784 7,25 8,00 8,40 23,65
#265 590117 6,75 9,25 7,60 23,60
#266 590126 6,25 8,75 8,60 23,60
#267 590130 7,25 7,75 8,60 23,60
#268 590351 5,75 8,25 9,60 23,60
#269 590449 7,75 6,25 9,60 23,60
#270 590570 6,50 8,50 8,60 23,60
7891011Trang 9/38