← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 2 Có môn chuyên

372
Thí sinh
17,23
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,53
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (372 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 060001 5,25 2,75 6,80 14,80
🥈 060002 6,00 5,00 5,60 16,60
🥉 060003 3,75 3,75 3,00 10,50
#4 060004 6,25 3,75 8,20 18,20
#5 060005 3,50 3,00 4,60 11,10
#6 060006 3,25 1,75 3,60 +8,6
#7 060007 4,00 5,25 4,00 13,25
#8 060008 5,00 6,75 6,00 17,75
#9 060009 5,00 5,50 7,20 17,70
#10 060010 6,75 5,75 7,80 20,30
#11 060011 5,00 7,25 8,00 20,25
#12 060012 7,50 8,00 5,00 20,50
#13 060013 7,50 2,75 6,20 16,45
#14 060014 8,50 6,00 8,60 23,10
#15 060015 4,00 2,50 4,60 11,10
#16 060016 3,50 4,50 5,40 13,40
#17 060017 7,50 7,50 6,60 21,60
#18 060018 2,75 2,25 2,20 +7,2
#19 060019 7,00 6,25 8,00 21,25
#20 060020 7,25 4,50 5,20 16,95
#21 060021 5,25 3,50 3,80 12,55
#22 060022 4,75 5,25 5,40 15,40
#23 060023 5,75 4,00 5,00 14,75
#24 060024 4,75 7,75 6,80 19,30
#25 060025 6,25 5,25 5,40 16,90
#26 060026 6,75 4,75 8,40 19,90
#27 060027 1,25 3,25 4,80 +9,3
#28 060028 5,25 8,50 7,00 20,75
#29 060029 5,00 6,25 6,40 17,65
#30 060030 4,50 3,00 3,20 10,70
123Trang 1/13