← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 2 Có môn chuyên

372
Thí sinh
17,23
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,53
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (372 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 060271 6,75 4,00 4,20 14,95
#272 060272 2,75 3,75 3,40 +9,9
#273 060273 7,75 7,75 6,80 22,30
#274 060274 6,00 6,00 7,00 19,00
#275 060275 7,75 7,75 8,80 24,30
#276 060276 4,00 3,75 5,80 13,55
#277 060277 4,75 5,75 6,80 17,30
#278 060278 4,25 4,25 3,60 12,10
#279 060279 6,75 5,75 6,60 19,10
#280 060280 4,50 4,25 6,00 14,75
#281 060281 8,00 4,50 6,60 19,10
#282 060282 5,00 5,00 5,40 15,40
#283 060283 4,00 5,50 5,40 14,90
#284 060284 7,25 8,50 6,20 21,95
#285 060285 7,00 9,25 8,20 24,45
#286 060286 3,50 5,00 6,00 14,50
#287 060287 5,75 7,00 7,80 20,55
#288 060288 5,50 6,00 7,60 19,10
#289 060289 3,25 4,75 4,60 12,60
#290 060290 6,25 4,75 4,60 15,60
#291 060291 7,25 7,50 8,00 22,75
#292 060292 4,75 3,50 5,20 13,45
#293 060293 7,50 6,00 7,00 20,50
#294 060294 6,25 8,00 9,60 23,85
#295 060295 8,25 7,25 6,60 22,10
#296 060296 4,25 3,50 3,80 11,55
#297 060297 4,25 3,00 4,20 11,45
#298 060298 6,00 2,00 3,00 11,00
#299 060299 1,00 3,25 2,00 +6,3
#300 060300 8,00 8,25 7,60 23,85
89101112Trang 10/13