← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 2 Có môn chuyên

372
Thí sinh
17,23
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,53
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (372 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 060301 8,00 8,00 7,80 23,80
#302 060302 8,50 7,75 7,80 24,05
#303 060303 8,00 2,75 3,00 13,75
#304 060304 8,25 8,00 7,00 23,25
#305 060305 5,25 3,50 5,00 13,75
#306 060306 6,25 8,50 7,00 21,75
#307 060307 7,42 7,50 7,20 22,12
#308 060308 5,50 6,25 6,20 17,95
#309 060309 5,25 6,50 5,00 16,75
#310 060310 8,75 8,25 7,80 24,80
#311 060311 6,75 5,50 7,20 19,45
#312 060312 6,00 2,75 5,00 13,75
#313 060313 4,50 5,00 7,60 17,10
#314 060314 8,33 10,00 9,20 27,53
#315 060315 7,25 5,00 7,80 20,05
#316 060316 5,50 8,00 9,80 23,30
#317 060317 7,50 7,25 7,60 22,35
#318 060318 6,00 8,75 10,00 24,75
#319 060319 6,00 2,75 3,40 12,15
#320 060320 7,25 5,50 4,40 17,15
#321 060321 9,00 8,50 7,40 24,90
#322 060322 4,00 4,75 7,80 16,55
#323 060323 4,75 4,50 3,00 12,25
#324 060324 4,50 5,75 4,80 15,05
#325 060325 3,50 3,25 4,20 10,95
#326 060326 4,25 7,25 5,80 17,30
#327 060327 3,00 3,50 4,00 10,50
#328 060328 3,50 4,00 2,80 10,30
#329 060329 5,50 4,75 5,60 15,85
#330 060330 5,25 7,25 6,80 19,30
910111213Trang 11/13