← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 2 Có môn chuyên

372
Thí sinh
17,23
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,53
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (372 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#331 060331 7,75 3,00 5,40 16,15
#332 060332 9,00 8,75 9,00 26,75
#333 060333 8,00 6,25 4,80 19,05
#334 060334 5,25 2,75 2,60 10,60
#335 060335 8,00 5,25 7,60 20,85
#336 060336 5,50 4,25 6,00 15,75
#337 060337 8,25 4,75 7,00 20,00
#338 060338 8,00 6,50 8,40 22,90
#339 060339 5,25 5,50 8,40 19,15
#340 060340 8,25 5,75 6,80 20,80
#341 060341 5,75 3,50 3,60 12,85
#342 060342 8,75 8,75 7,80 25,30
#343 060343 9,00 6,75 6,80 22,55
#344 060344 7,50 9,00 9,40 25,90
#345 060345 7,75 7,00 8,20 22,95
#346 060346 7,00 8,50 7,20 22,70
#347 060347 6,25 1,50 4,20 11,95
#348 060348 5,00 5,75 7,00 17,75
#349 060349 7,75 5,50 6,00 19,25
#350 060350 3,50 3,50 5,20 12,20
#351 060351 4,00 4,00 4,00 12,00
#352 060352 6,50 7,50 6,80 20,80
#353 060353 5,83 3,50 6,20 15,53
#354 060354 7,25 4,75 7,40 19,40
#355 060355 5,58 5,25 6,00 16,83
#356 060356 2,25 3,75 4,40 10,40
#357 060357 6,00 6,75 7,20 19,95
#358 060358 5,67 6,75 7,20 19,62
#359 060359 2,25 2,50 3,20 +8,0
#360 060360 6,08 5,75 5,80 17,63
10111213Trang 12/13