← Trang chủ
THPT Hồng Ngự 2 Có môn chuyên
372
Thí sinh
17,23
TB điểm xét THPT
—
TB điểm xét chuyên
27,53
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (372 thí sinh)
⬇ Xuất Excel
| Hạng | SBD | Môn chuyên | Văn | Anh | Toán | Điểm chuyên | ƯTK | Xét chuyên | Xét THPT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #361 | 060361 | — | 4,00 | 3,75 | 3,20 | — | — | — | 10,95 |
| #362 | 060362 | — | 5,50 | 4,75 | 6,60 | — | — | — | 16,85 |
| #363 | 060363 | — | 5,25 | 4,25 | 4,40 | — | — | — | 13,90 |
| #364 | 060364 | — | 4,75 | 4,75 | 5,80 | — | — | — | 15,30 |
| #365 | 060365 | — | 6,75 | 9,00 | 8,80 | — | — | — | 24,55 |
| #366 | 060366 | — | 4,50 | 4,75 | 5,00 | — | — | — | 14,25 |
| #367 | 060367 | — | 7,08 | 8,50 | 6,20 | — | — | — | 21,78 |
| #368 | 060368 | — | 7,00 | 3,50 | 3,60 | — | — | — | 14,10 |
| #369 | 060369 | — | 7,00 | 8,25 | 6,80 | — | — | — | 22,05 |
| #370 | 060370 | — | 7,25 | 5,00 | 6,80 | — | — | — | 19,05 |
| #371 | 060371 | — | 5,75 | 3,00 | 4,60 | — | — | — | 13,35 |
| #372 | 060372 | — | 6,00 | 5,50 | 4,80 | — | — | — | 16,30 |