← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 2 Có môn chuyên

372
Thí sinh
17,23
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,53
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (372 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 060091 3,25 3,50 3,20 +10,0
#92 060092 7,50 8,50 9,80 25,80
#93 060093 8,25 8,75 9,20 26,20
#94 060094 6,50 8,00 8,20 22,70
#95 060095 9,00 8,75 7,40 25,15
#96 060096 6,00 8,00 6,60 20,60
#97 060097 1,00 3,75 1,80 +6,6
#98 060098 5,00 4,50 6,20 15,70
#99 060099 7,75 8,25 7,00 23,00
#100 060100 2,75 3,50 2,00 +8,3
#101 060101 4,75 2,50 2,80 10,05
#102 060102 7,50 5,25 6,40 19,15
#103 060103 5,50 3,75 4,60 13,85
#104 060104 8,50 5,50 9,00 23,00
#105 060105 4,25 5,50 5,80 15,55
#106 060106 3,75 3,00 3,20 +10,0
#107 060107 2,50 3,00 3,40 +8,9
#108 060108 5,75 4,25 5,80 15,80
#109 060109 5,00 4,75 3,20 12,95
#110 060110 5,00 5,00 5,40 15,40
#111 060111 8,50 5,00 8,80 22,30
#112 060112 9,00 9,25 9,00 27,25
#113 060113 5,25 3,50 6,20 14,95
#114 060114 8,00 6,25 7,80 22,05
#115 060115 4,75 4,00 3,80 12,55
#116 060116 4,00 3,75 4,20 11,95
#117 060117 3,50 3,25 5,20 11,95
#118 060118 8,50 7,00 8,00 23,50
#119 060119 5,00 5,75 5,60 16,35
#120 060120 6,50 4,00 5,20 15,70
23456Trang 4/13