← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 2 Có môn chuyên

372
Thí sinh
17,23
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,53
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (372 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 060121 7,58 6,00 7,80 21,38
#122 060122 7,75 3,25 3,20 14,20
#123 060123 5,00 5,25 5,60 15,85
#124 060124 8,75 5,25 8,60 22,60
#125 060125 7,75 5,00 7,60 20,35
#126 060126 4,50 4,75 6,20 15,45
#127 060127 4,25 4,75 5,20 14,20
#128 060128 4,25 2,25 5,80 12,30
#129 060129 7,50 4,25 9,00 20,75
#130 060130 7,50 3,25 7,60 18,35
#131 060131 4,25 4,00 5,40 13,65
#132 060132 4,75 3,00 3,80 11,55
#133 060133 4,75 4,75 5,40 14,90
#134 060134 4,75 2,75 3,40 10,90
#135 060135 8,75 8,75 8,80 26,30
#136 060136 6,25 4,00 5,80 16,05
#137 060137 4,50 4,50 5,00 14,00
#138 060138 8,00 7,25 5,80 21,05
#139 060139 3,75 2,00 3,00 +8,8
#140 060140 3,25 3,50 4,60 11,35
#141 060141 5,25 5,75 4,80 15,80
#142 060142 6,00 5,50 5,20 16,70
#143 060143 7,25 4,75 5,40 17,40
#144 060144 4,75 4,00 4,80 13,55
#145 060145 4,25 4,50 5,00 13,75
#146 060146 7,00 9,50 9,20 25,70
#147 060147 7,75 8,00 8,40 24,15
#148 060148 2,00 3,25 3,60 +8,9
#149 060149 3,75 4,00 4,20 11,95
#150 060150 3,50 3,50 4,00 11,00
34567Trang 5/13