← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 2 Có môn chuyên

372
Thí sinh
17,23
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,53
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (372 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 060151 6,00 4,25 5,20 15,45
#152 060152 8,25 9,25 9,40 26,90
#153 060153 3,75 5,25 7,60 16,60
#154 060154 4,25 3,00 4,20 11,45
#155 060155 4,00 2,75 3,80 10,55
#156 060156 6,00 7,50 9,20 22,70
#157 060157 5,25 4,25 4,00 13,50
#158 060158 6,75 4,75 6,00 17,50
#159 060159 7,50 5,75 7,40 20,65
#160 060160 5,25 2,75 5,80 13,80
#161 060161 6,50 9,00 8,20 23,70
#162 060162 6,25 6,25 8,20 20,70
#163 060163 4,75 4,25 5,60 14,60
#164 060164 2,75 2,25 2,60 +7,6
#165 060165 5,25 5,50 7,80 18,55
#166 060166 6,75 4,75 5,40 16,90
#167 060167 1,75 2,50 5,00 +9,3
#168 060168 4,00 3,25 7,00 14,25
#169 060169 2,75 2,50 3,60 +8,9
#170 060170 6,58 3,00 7,80 17,38
#171 060171 5,75 6,50 6,20 +1,0 19,45
#172 060172 7,25 7,00 6,60 20,85
#173 060173 5,50 6,00 8,00 19,50
#174 060174 8,00 8,75 9,20 25,95
#175 060175 6,42 6,75 8,20 21,37
#176 060176 7,75 5,25 6,40 19,40
#177 060177 5,00 4,25 4,00 13,25
#178 060178 4,50 5,75 4,40 14,65
#179 060179 7,00 6,25 4,60 17,85
#180 060180 5,25 4,75 6,20 16,20
45678Trang 6/13