← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 2 Có môn chuyên

372
Thí sinh
17,23
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,53
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (372 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 060181 8,50 8,25 8,40 25,15
#182 060182 1,17 3,75 2,00 +6,9
#183 060183 3,75 2,00 4,00 +9,8
#184 060184 2,42 3,50 3,80 +9,7
#185 060185 3,75 3,75 4,40 11,90
#186 060186 3,83 3,50 3,40 10,73
#187 060187 3,50 4,00 2,80 10,30
#188 060188 3,25 6,50 6,20 15,95
#189 060189 4,58 3,00 5,80 13,38
#190 060190 5,83 8,75 10,00 24,58
#191 060191 3,25 4,00 3,20 10,45
#192 060192 5,75 4,00 4,80 14,55
#193 060193 6,00 6,75 4,20 16,95
#194 060194 5,75 3,75 5,60 15,10
#195 060195 4,75 4,50 4,40 13,65
#196 060196 4,75 2,25 5,20 12,20
#197 060197 9,00 5,75 7,60 +1,0 23,35
#198 060198 8,00 3,75 3,40 15,15
#199 060199 2,00 1,25 1,80 +5,1
#200 060200 8,75 9,25 8,60 26,60
#201 060201 9,00 8,25 7,40 24,65
#202 060202 8,25 6,50 8,00 22,75
#203 060203 8,50 6,50 6,80 21,80
#204 060204 4,25 2,75 3,80 10,80
#205 060205 7,75 5,25 6,40 19,40
#206 060206 5,00 2,50 1,80 +1,0 10,30
#207 060207 7,25 3,50 4,40 15,15
#208 060208 5,00 3,75 5,80 14,55
#209 060209 7,00 5,25 5,80 18,05
#210 060210 6,25 7,50 5,80 19,55
56789Trang 7/13