← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 2 Có môn chuyên

372
Thí sinh
17,23
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,53
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (372 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 060211 6,00 7,25 6,00 19,25
#212 060212 6,25 6,50 8,20 20,95
#213 060213 5,00 3,00 3,80 11,80
#214 060214 4,00 4,00 3,40 11,40
#215 060215 7,00 3,75 3,80 14,55
#216 060216 7,50 8,00 6,80 22,30
#217 060217 5,00 2,50 4,20 11,70
#218 060218 6,25 6,25 5,20 17,70
#219 060219 6,25 4,50 6,60 17,35
#220 060220 4,50 2,00 4,60 11,10
#221 060221 5,50 3,00 4,00 12,50
#222 060222 7,00 8,25 9,80 25,05
#223 060223 8,00 9,75 8,80 26,55
#224 060224 7,75 8,50 8,60 24,85
#225 060225 3,75 3,75 5,00 12,50
#226 060226 3,50 2,50 3,00 +9,0
#227 060227 6,75 7,00 6,80 20,55
#228 060228 5,00 7,00 4,40 16,40
#229 060229 5,00 5,50 5,00 15,50
#230 060230 5,00 2,00 5,20 12,20
#231 060231 6,25 7,50 9,60 23,35
#232 060232 3,50 3,50 4,40 11,40
#233 060233 4,25 3,50 3,00 10,75
#234 060234 3,25 2,00 3,20 +8,5
#235 060235 4,25 3,25 4,80 12,30
#236 060236 4,25 3,75 5,40 13,40
#237 060237 5,75 2,75 6,00 14,50
#238 060238 3,75 2,75 5,20 11,70
#239 060239 4,75 3,75 5,20 13,70
#240 060240 4,25 2,75 4,40 11,40
678910Trang 8/13