← Trang chủ

THPT Hồng Ngự 2 Có môn chuyên

372
Thí sinh
17,23
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,53
Điểm xét THPT cao nhất
10,05
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (372 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 060241 7,00 5,00 4,80 16,80
#242 060242 7,25 6,75 6,40 20,40
#243 060243 2,50 3,50 3,60 +9,6
#244 060244 4,75 4,00 3,60 12,35
#245 060245 3,75 5,75 7,80 17,30
#246 060246 6,25 9,50 8,60 24,35
#247 060247 5,00 2,00 3,60 10,60
#248 060248 7,50 3,00 7,00 17,50
#249 060249 3,75 2,50 4,40 10,65
#250 060250 4,25 2,75 2,60 +9,6
#251 060251 5,00 8,00 7,60 20,60
#252 060252 5,75 4,50 4,80 15,05
#253 060253 4,25 3,00 2,60 +9,9
#254 060254 4,75 6,00 5,80 16,55
#255 060255 4,00 5,75 5,80 15,55
#256 060256 8,00 6,50 5,40 19,90
#257 060257 7,25 5,00 5,20 17,45
#258 060258 5,50 4,00 8,40 17,90
#259 060259 5,25 4,50 3,40 13,15
#260 060260 6,25 8,50 8,00 22,75
#261 060261 4,25 3,00 4,00 11,25
#262 060262 5,75 5,50 5,60 16,85
#263 060263 5,75 8,25 6,20 20,20
#264 060264 5,50 8,00 6,00 +1,0 20,50
#265 060265 5,50 7,50 7,60 20,60
#266 060266 4,50 3,00 6,60 14,10
#267 060267 3,00 2,25 2,40 +7,7
#268 060268 5,75 3,50 5,20 14,45
#269 060269 5,75 8,50 6,20 20,45
#270 060270 6,50 2,00 3,00 11,50
7891011Trang 9/13