← Trang chủ

THPT Nam Kỳ Khởi Nghĩa THPT thường

27
Thí sinh
13,42
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
21,95
Điểm xét THPT cao nhất
10,35
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (27 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 600022 7,25 6,50 8,20 21,95
🥈 600006 5,00 6,75 8,40 20,15
🥉 600005 5,50 5,75 6,60 17,85
#4 600009 4,50 4,25 5,20 +1,0 14,95
#5 600023 5,33 4,50 4,40 14,23
#6 600016 5,25 3,50 5,40 14,15
#7 600018 5,00 3,50 4,60 +1,0 14,10
#8 600026 5,00 4,00 5,00 14,00
#9 600014 2,25 5,50 5,40 13,15
#10 600011 3,00 5,75 4,20 12,95
#11 600004 4,75 3,00 5,00 12,75
#12 600013 3,25 5,00 3,80 12,05
#13 600017 3,75 3,75 3,80 11,30
#14 600020 3,50 3,50 4,20 11,20
#15 600021 3,50 3,00 4,60 11,10
#16 600008 2,50 4,25 4,00 10,75
#17 600025 3,00 2,75 4,80 10,55
#18 600007 3,25 2,75 4,40 10,40
#19 600024 3,00 2,00 5,40 10,40
#20 600019 4,25 2,50 3,60 10,35
#21 600001 3,25 1,75 3,80 +8,8
#22 600002 3,00 2,00 4,80 +9,8
#23 600003 1,75 3,00 3,20 +8,0
#24 600010 2,50 3,00 3,20 +8,7
#25 600012 3,00 2,50 3,20 +8,7
#26 600015 1,75 2,75 3,00 +7,5
#27 600027 2,00 2,50 2,80 +7,3