← Trang chủ

THPT Phước Thạnh Có môn chuyên

264
Thí sinh
17,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (264 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 610091 4,75 3,00 2,20 +10,0
#92 610092 5,00 2,75 6,20 13,95
#93 610093 3,50 4,00 5,20 12,70
#94 610094 3,25 3,25 4,40 10,90
#95 610095 2,75 3,25 2,80 +8,8
#96 610096 4,50 6,25 7,40 18,15
#97 610097 3,50 5,50 6,00 15,00
#98 610098 2,50 2,50 5,00 10,00
#99 610099 7,75 5,75 8,00 21,50
#100 610100 4,25 5,75 5,80 15,80
#101 610101 6,75 8,00 8,00 22,75
#102 610102 7,00 6,25 6,40 19,65
#103 610103 4,50 2,50 4,00 11,00
#104 610104 6,50 8,50 9,40 24,40
#105 610105 4,50 5,25 5,60 15,35
#106 610106 6,17 6,50 6,20 18,87
#107 610107 3,50 4,75 4,00 12,25
#108 610108 5,50 5,75 7,20 18,45
#109 610109 6,00 4,75 4,40 15,15
#110 610110 7,50 7,75 7,60 22,85
#111 610111 2,25 2,25 4,80 +9,3
#112 610112 9,00 9,00 8,60 26,60
#113 610113 6,00 4,25 4,40 14,65
#114 610114 2,50 4,25 4,20 10,95
#115 610115 5,25 2,75 6,60 14,60
#116 610116 3,25 2,75 3,60 +9,6
#117 610117 5,75 2,25 4,40 12,40
#118 610118 5,00 3,75 5,00 13,75
#119 610119 3,00 2,75 5,80 11,55
#120 610120 6,75 5,75 7,40 19,90
23456Trang 4/9