← Trang chủ

THPT Phước Thạnh Có môn chuyên

264
Thí sinh
17,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (264 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 610121 5,50 1,75 2,00 +9,3
#122 610122 7,42 7,75 9,00 24,17
#123 610123 5,17 3,25 5,80 14,22
#124 610124 5,58 5,00 7,40 17,98
#125 610125 5,92 4,50 7,00 17,42
#126 610126 3,50 2,50 3,80 +9,8
#127 610127 4,25 4,25 4,20 12,70
#128 610128 4,00 7,25 6,40 17,65
#129 610129 5,83 5,50 4,80 16,13
#130 610130 6,00 7,00 7,20 20,20
#131 610131 6,25 8,25 8,60 23,10
#132 610132 5,42 4,75 5,80 15,97
#133 610133 3,75 3,00 3,80 10,55
#134 610134 3,83 2,50 3,60 +9,9
#135 610135 1,75 2,25 2,60 +6,6
#136 610136 4,08 1,25 2,40 +7,7
#137 610137 6,75 8,00 8,60 23,35
#138 610138 4,50 2,75 6,80 14,05
#139 610139 5,25 5,00 9,80 20,05
#140 610140 3,50 3,50 4,80 11,80
#141 610141 6,25 4,25 5,80 16,30
#142 610142 3,75 2,75 2,00 +8,5
#143 610143 5,25 6,50 7,40 19,15
#144 610144 6,00 6,00 8,00 20,00
#145 610145 6,50 8,25 6,80 21,55
#146 610146 5,25 5,25 6,40 16,90
#147 610147 3,25 3,25 2,80 +9,3
#148 610148 8,75 7,25 8,60 24,60
#149 610149 6,75 3,25 8,00 18,00
#150 610150 2,50 3,75 5,20 11,45
34567Trang 5/9