← Trang chủ

THPT Phước Thạnh Có môn chuyên

264
Thí sinh
17,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (264 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#151 610151 2,50 2,25 4,20 +9,0
#152 610152 6,00 4,75 8,00 18,75
#153 610153 4,92 4,75 3,40 13,07
#154 610154 7,75 3,00 5,00 15,75
#155 610155 4,25 3,00 3,80 11,05
#156 610156 4,75 7,50 5,60 17,85
#157 610157 5,50 4,25 5,80 15,55
#158 610158 6,25 6,00 5,40 17,65
#159 610159 4,75 4,00 3,40 12,15
#160 610160 6,25 5,75 8,20 20,20
#161 610161 5,25 2,75 5,40 13,40
#162 610162 4,75 2,00 4,80 11,55
#163 610163 5,25 3,75 4,80 13,80
#164 610164 4,50 3,75 4,60 12,85
#165 610165 5,00 5,25 7,40 17,65
#166 610166 8,25 6,25 7,80 22,30
#167 610167 4,75 6,00 5,00 15,75
#168 610168 4,75 3,00 6,60 14,35
#169 610169 6,50 7,50 9,40 23,40
#170 610170 6,75 9,75 8,60 25,10
#171 610171 5,25 3,75 6,20 15,20
#172 610172 4,25 3,75 6,20 14,20
#173 610173 5,00 5,00 7,20 17,20
#174 610174 4,50 4,25 6,40 15,15
#175 610175 5,00 5,75 5,00 15,75
#176 610176 4,25 3,75 5,40 13,40
#177 610177 4,75 7,75 8,60 21,10
#178 610178 7,00 5,50 5,40 17,90
#179 610179 4,75 3,50 6,60 14,85
#180 610180 4,75 6,25 6,20 17,20
45678Trang 6/9