← Trang chủ

THPT Phước Thạnh Có môn chuyên

264
Thí sinh
17,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (264 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 610181 4,75 5,50 6,40 16,65
#182 610182 2,25 2,75 2,20 +7,2
#183 610183 4,75 9,25 8,20 22,20
#184 610184 5,50 4,75 8,20 18,45
#185 610185 5,25 3,75 6,40 15,40
#186 610186 2,50 5,00 7,00 14,50
#187 610187 5,50 5,00 4,00 14,50
#188 610188 6,00 3,75 6,80 16,55
#189 610189 4,00 3,00 4,80 11,80
#190 610190 7,25 4,00 5,20 16,45
#191 610191 1,75 3,00 4,20 +9,0
#192 610192 4,75 5,50 7,20 17,45
#193 610193 8,00 3,25 6,60 17,85
#194 610194 7,00 4,00 6,60 17,60
#195 610195 5,75 3,00 5,40 +1,0 15,15
#196 610196 5,00 5,00 4,40 14,40
#197 610197 6,50 6,00 5,40 17,90
#198 610198 6,00 6,50 7,40 19,90
#199 610199 6,00 3,75 4,20 13,95
#200 610200 4,75 5,50 6,00 16,25
#201 610201 3,00 4,50 4,00 11,50
#202 610202 8,75 7,25 8,00 24,00
#203 610203 5,50 2,75 7,40 15,65
#204 610204 8,75 8,50 9,00 26,25
#205 610205 5,00 4,25 5,80 15,05
#206 610206 8,25 5,25 6,80 20,30
#207 610207 6,75 6,50 8,20 21,45
#208 610208 6,50 3,75 6,40 16,65
#209 610209 6,50 4,25 4,60 15,35
#210 610210 5,25 6,25 9,00 20,50
56789Trang 7/9