← Trang chủ

THPT Phước Thạnh Có môn chuyên

264
Thí sinh
17,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (264 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 610211 4,00 4,25 5,00 13,25
#212 610212 5,00 6,00 6,60 17,60
#213 610213 5,50 6,00 7,20 18,70
#214 610214 2,75 2,50 1,60 +6,9
#215 610215 6,75 3,00 7,00 16,75
#216 610216 6,25 7,25 9,20 22,70
#217 610217 7,00 4,00 8,40 19,40
#218 610218 5,00 5,25 4,60 14,85
#219 610219 4,75 5,75 6,20 16,70
#220 610220 4,75 5,00 7,00 16,75
#221 610221 7,75 9,00 9,00 25,75
#222 610222 5,58 8,75 8,80 23,13
#223 610223 7,50 6,50 8,00 22,00
#224 610224 2,25 1,75 4,40 +8,4
#225 610225 6,83 6,25 7,60 20,68
#226 610226 8,00 5,50 8,40 21,90
#227 610227 3,00 3,50 7,40 13,90
#228 610228 4,00 5,50 6,00 15,50
#229 610229 4,25 3,50 4,00 11,75
#230 610230 4,75 6,75 6,80 18,30
#231 610231 3,75 2,25 3,00 +9,0
#232 610232 3,75 3,75 5,60 13,10
#233 610233 5,00 5,50 7,80 18,30
#234 610234 7,00 3,25 4,60 14,85
#235 610235 4,00 4,75 6,00 14,75
#236 610236 7,50 8,50 8,80 25,80
#237 610237 7,17 5,25 8,40 20,82
#238 610238 4,50 5,25 7,20 16,95
#239 610239 4,00 3,00 3,80 10,80
#240 610240 4,75 4,75 4,20 13,70
6789Trang 8/9