← Trang chủ

THPT Phước Thạnh Có môn chuyên

264
Thí sinh
17,05
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,85
Điểm xét THPT cao nhất
10,00
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (264 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 610241 6,25 7,25 7,40 20,90
#242 610242 3,00 3,50 5,60 12,10
#243 610243 7,25 2,50 6,20 15,95
#244 610244 6,50 4,00 5,20 15,70
#245 610245 4,75 6,25 6,20 17,20
#246 610246 4,50 3,75 6,20 14,45
#247 610247 7,50 7,75 9,00 24,25
#248 610248 5,00 4,50 6,40 15,90
#249 610249 8,75 4,75 8,00 21,50
#250 610250 7,25 9,50 10,00 26,75
#251 610251 5,50 5,25 6,00 16,75
#252 610252 6,75 4,50 8,00 19,25
#253 610253 5,25 3,50 4,20 12,95
#254 610254 3,25 4,50 5,40 13,15
#255 610255 7,00 3,25 5,60 15,85
#256 610256 5,50 8,00 9,20 22,70
#257 610257 5,00 1,75 3,60 10,35
#258 610258 6,25 8,50 8,00 22,75
#259 610259 7,75 4,25 6,00 18,00
#260 610260 7,00 3,75 4,60 15,35
#261 610261 6,00 3,50 5,20 14,70
#262 610262 8,25 8,50 9,60 26,35
#263 610263 6,50 7,75 8,00 22,25
#264 610264 5,75 9,00 5,00 19,75
789Trang 9/9