← Trang chủ

THPT chuyên Tiền Giang Có môn chuyên

894
Thí sinh
26,13
TB điểm xét THPT
35,01
TB điểm xét chuyên
30,50
Điểm xét THPT cao nhất
12,60
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📊 Điểm TB theo môn chuyên
📋 Danh Sách Thí Sinh (200 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Tất cả Chuyên Anh (200) Chuyên Toán (176) Chuyên Văn (120) Chuyên Hóa (91) Chuyên Sinh (90) Chuyên Lý (69) Chuyên Tin (55) Chuyên Sử (47) Chuyên Địa (45)
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 620292 Chuyên Anh 7,75 9,25 8,60 2,75 28,35 25,60
#182 620475 Chuyên Anh 6,75 9,50 7,80 4,25 28,30 24,05
#183 620610 Chuyên Anh 8,25 8,75 8,00 3,25 28,25 25,00
#184 620485 Chuyên Anh 9,00 7,50 7,40 4,00 27,90 23,90
#185 620506 Chuyên Anh 7,00 8,50 7,80 4,50 27,80 23,30
#186 620527 Chuyên Anh 7,50 9,00 8,80 2,25 27,55 25,30
#187 620545 Chuyên Anh 8,75 8,50 6,80 3,50 27,55 24,05
#188 620412 Chuyên Anh 7,75 8,25 9,00 2,25 27,25 25,00
#189 620080 Chuyên Anh 6,75 8,50 8,00 3,50 26,75 23,25
#190 620086 Chuyên Anh 7,50 8,25 7,60 3,25 26,60 23,35
#191 620691 Chuyên Anh 7,25 8,00 7,40 3,75 26,40 22,65
#192 620333 Chuyên Anh 7,17 8,00 8,80 2,25 26,22 23,97
#193 620482 Chuyên Anh 7,00 8,25 8,20 2,75 26,20 23,45
#194 620569 Chuyên Anh 4,75 9,50 7,60 4,00 25,85 21,85
#195 620260 Chuyên Anh 7,25 8,50 7,20 2,75 25,70 22,95
#196 620052 Chuyên Anh 7,00 8,50 7,60 2,00 25,10 23,10
#197 620031 Chuyên Anh 5,50 8,00 6,40 5,00 24,90 19,90
#198 620709 Chuyên Anh 8,00 8,00 5,60 3,25 24,85 21,60
#199 620325 Chuyên Anh 6,50 6,50 7,60 3,25 23,85 20,60
#200 620451 Chuyên Anh 4,75 8,00 6,20 2,50 21,45 18,95
567Trang 7/7