← Trang chủ

THPT chuyên Tiền Giang Có môn chuyên

894
Thí sinh
26,13
TB điểm xét THPT
35,01
TB điểm xét chuyên
30,50
Điểm xét THPT cao nhất
12,60
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📊 Điểm TB theo môn chuyên
📋 Danh Sách Thí Sinh (47 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Tất cả Chuyên Anh (200) Chuyên Toán (176) Chuyên Văn (120) Chuyên Hóa (91) Chuyên Sinh (90) Chuyên Lý (69) Chuyên Tin (55) Chuyên Sử (47) Chuyên Địa (45)
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
🥇 620134 Chuyên Sử 8,75 9,00 9,00 14,75 41,50 26,75
🥈 620036 Chuyên Sử 9,75 9,75 9,00 11,00 39,50 28,50
🥉 620618 Chuyên Sử 8,00 9,00 9,60 12,50 39,10 26,60
#4 620092 Chuyên Sử 7,50 9,50 9,00 12,00 38,00 26,00
#5 620336 Chuyên Sử 8,50 9,25 9,80 10,00 37,55 27,55
#6 620171 Chuyên Sử 9,75 9,00 9,20 9,50 37,45 27,95
#7 620613 Chuyên Sử 8,00 9,50 8,60 11,25 37,35 26,10
#8 620416 Chuyên Sử 9,00 8,75 9,80 9,75 37,30 27,55
#9 620692 Chuyên Sử 8,75 9,50 9,40 9,50 37,15 27,65
#10 620706 Chuyên Sử 7,50 9,50 9,60 9,25 35,85 26,60
#11 620509 Chuyên Sử 8,17 8,50 9,80 8,00 34,47 26,47
#12 620026 Chuyên Sử 9,25 7,00 9,40 8,00 33,65 25,65
#13 620421 Chuyên Sử 6,00 9,00 9,20 8,75 32,95 24,20
#14 620358 Chuyên Sử 8,25 9,00 9,20 5,50 31,95 26,45
#15 620251 Chuyên Sử 7,25 8,75 9,20 6,25 31,45 25,20
#16 620649 Chuyên Sử 7,50 7,75 8,40 7,50 31,15 23,65
#17 620293 Chuyên Sử 7,75 7,50 8,80 6,50 30,55 24,05
#18 620140 Chuyên Sử 8,75 8,25 8,80 4,50 30,30 25,80
#19 620603 Chuyên Sử 7,75 7,75 9,60 5,00 30,10 25,10
#20 620051 Chuyên Sử 8,50 10,00 8,80 2,50 29,80 27,30
#21 620395 Chuyên Sử 8,75 8,25 7,80 4,50 29,30 24,80
#22 620511 Chuyên Sử 7,50 8,25 8,00 5,50 29,25 23,75
#23 620103 Chuyên Sử 8,25 7,00 7,60 6,25 29,10 22,85
#24 620053 Chuyên Sử 8,75 8,25 9,20 2,50 28,70 26,20
#25 620078 Chuyên Sử 8,25 6,25 7,80 6,25 28,55 22,30
#26 620559 Chuyên Sử 8,00 6,00 7,40 6,50 27,90 21,40
#27 620057 Chuyên Sử 7,25 9,00 8,60 3,00 27,85 24,85
#28 620621 Chuyên Sử 6,50 8,00 9,00 4,25 27,75 23,50
#29 620703 Chuyên Sử 8,00 7,50 8,20 4,00 27,70 23,70
#30 620136 Chuyên Sử 6,25 8,25 7,60 4,75 26,85 22,10
12Trang 1/2