← Trang chủ

THPT chuyên Tiền Giang Có môn chuyên

894
Thí sinh
26,13
TB điểm xét THPT
35,01
TB điểm xét chuyên
30,50
Điểm xét THPT cao nhất
12,60
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📊 Điểm TB theo môn chuyên
📋 Danh Sách Thí Sinh (55 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Tất cả Chuyên Anh (200) Chuyên Toán (176) Chuyên Văn (120) Chuyên Hóa (91) Chuyên Sinh (90) Chuyên Lý (69) Chuyên Tin (55) Chuyên Sử (47) Chuyên Địa (45)
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 620018 Chuyên Tin 8,50 8,00 10,00 7,00 33,50 26,50
#32 620500 Chuyên Tin 9,50 9,50 9,60 4,00 32,60 28,60
#33 620710 Chuyên Tin 9,00 9,00 9,80 4,00 31,80 27,80
#34 620667 Chuyên Tin 6,75 7,50 9,40 7,00 30,65 23,65
#35 620698 Chuyên Tin 8,25 8,00 9,40 5,00 30,65 25,65
#36 620176 Chuyên Tin 9,00 8,50 8,60 4,00 30,10 26,10
#37 620064 Chuyên Tin 7,75 7,25 9,00 6,00 30,00 24,00
#38 620066 Chuyên Tin 6,50 7,75 9,40 5,75 29,40 23,65
#39 620174 Chuyên Tin 8,00 8,25 9,00 4,00 29,25 25,25
#40 620253 Chuyên Tin 7,42 8,00 9,00 4,00 28,42 24,42
#41 620471 Chuyên Tin 5,75 8,75 9,80 4,00 28,30 24,30
#42 620458 Chuyên Tin 7,50 7,00 9,20 4,00 27,70 23,70
#43 620557 Chuyên Tin 7,50 7,00 7,80 5,25 27,55 22,30
#44 620200 Chuyên Tin 8,75 8,75 9,20 0,25 26,95 26,70
#45 620575 Chuyên Tin 8,00 9,25 9,00 0,00 26,25 26,25
#46 620632 Chuyên Tin 8,75 8,00 8,80 0,50 +1,0 26,05 26,55
#47 620331 Chuyên Tin 7,33 8,50 9,80 0,25 25,88 25,63
#48 620532 Chuyên Tin 8,75 8,25 8,60 0,00 25,60 25,60
#49 620248 Chuyên Tin 7,67 8,75 8,40 0,00 24,82 24,82
#50 620246 Chuyên Tin 7,50 8,50 8,80 0,00 24,80 24,80
#51 620470 Chuyên Tin 5,25 7,50 8,40 0,25 21,40 21,15
#52 620681 Chuyên Tin 5,00 7,75 8,40 0,00 21,15 21,15
#53 620401 Chuyên Tin 6,00 6,25 7,60 0,00 19,85 19,85
#54 620178 Chuyên Tin 5,17 6,75 6,80 0,00 18,72 18,72
#55 620529 Chuyên Tin 6,42 6,25 5,80 0,00 18,47 18,47
12Trang 2/2