← Trang chủ

THPT Trần Hưng Đạo Có môn chuyên

333
Thí sinh
16,84
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,35
Điểm xét THPT cao nhất
9,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (333 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 630271 4,25 3,00 3,80 11,05
#272 630272 4,50 3,50 4,00 12,00
#273 630273 6,50 4,25 6,60 17,35
#274 630274 4,25 4,00 3,40 11,65
#275 630275 4,25 4,75 3,20 12,20
#276 630276 3,75 2,25 2,00 +8,0
#277 630277 4,50 4,25 5,80 14,55
#278 630278 3,08 4,75 7,00 +1,0 15,83
#279 630279 6,75 5,00 7,00 18,75
#280 630280 7,25 6,00 7,00 20,25
#281 630281 6,50 5,75 5,60 17,85
#282 630282 6,50 7,50 7,40 21,40
#283 630283 1,75 2,75 3,60 +8,1
#284 630284 4,75 7,00 5,60 17,35
#285 630285 8,00 8,50 7,80 24,30
#286 630286 5,25 3,00 6,40 14,65
#287 630287 7,50 4,25 7,40 19,15
#288 630288 4,75 4,00 4,60 13,35
#289 630289 4,50 3,75 4,60 12,85
#290 630290 4,00 4,00 4,20 12,20
#291 630291 2,00 4,00 3,80 +9,8
#292 630292 4,75 3,50 4,40 12,65
#293 630293 6,25 4,00 7,00 17,25
#294 630294 5,75 5,75 7,80 19,30
#295 630295 6,25 6,00 7,60 19,85
#296 630296 5,75 3,75 6,20 15,70
#297 630297 1,25 4,25 6,00 11,50
#298 630298 5,50 4,25 6,40 16,15
#299 630299 5,00 5,75 7,40 18,15
#300 630300 5,25 4,25 9,00 18,50
89101112Trang 10/12