← Trang chủ

THPT Trần Hưng Đạo Có môn chuyên

333
Thí sinh
16,84
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,35
Điểm xét THPT cao nhất
9,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (333 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 630301
#302 630302 5,25 3,25 7,60 16,10
#303 630303 4,25 4,00 6,00 14,25
#304 630304 4,25 7,75 8,40 20,40
#305 630305 2,00 3,00 4,00 +9,0
#306 630306 3,75 4,50 5,60 13,85
#307 630307 4,75 3,75 6,00 14,50
#308 630308 1,75 3,25 3,20 +8,2
#309 630309 5,25 5,25 6,80 17,30
#310 630310 3,75 7,00 7,40 18,15
#311 630311 4,50 4,50 6,60 15,60
#312 630312 4,00 4,00 4,80 12,80
#313 630313 7,00 4,75 6,20 17,95
#314 630314 6,33 6,75 6,60 19,68
#315 630315 3,75 9,00 5,80 18,55
#316 630316 7,25 3,50 6,40 17,15
#317 630317 8,00 3,00 7,00 18,00
#318 630318 2,75 5,25 2,60 10,60
#319 630319 6,17 4,00 6,60 16,77
#320 630320 7,50 4,25 6,40 18,15
#321 630321 7,75 4,00 3,00 14,75
#322 630322 4,00 4,00 3,80 11,80
#323 630323 8,75 5,75 7,40 21,90
#324 630324 3,83 2,25 4,40 10,48
#325 630325 5,50 4,50 6,00 16,00
#326 630326 3,75 4,75 4,20 12,70
#327 630327 1,75 2,75 3,60 +8,1
#328 630328 7,75 7,50 8,20 23,45
#329 630329 6,08 5,00 5,40 16,48
#330 630330 7,25 3,00 3,20 13,45
9101112Trang 11/12