← Trang chủ

THPT Trần Hưng Đạo Có môn chuyên

333
Thí sinh
16,84
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,35
Điểm xét THPT cao nhất
9,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (333 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#61 630061 5,50 7,00 7,80 20,30
#62 630062 5,25 3,25 4,60 13,10
#63 630063 4,25 3,75 4,40 12,40
#64 630064 4,75 5,25 6,60 16,60
#65 630065 2,00 2,75 4,00 +1,0 9,75
#66 630066 6,25 5,25 7,80 19,30
#67 630067 6,25 4,00 3,80 14,05
#68 630068 5,75 4,50 7,80 18,05
#69 630069 4,75 3,00 3,80 11,55
#70 630070 6,50 7,50 7,80 21,80
#71 630071 5,83 6,75 8,40 20,98
#72 630072 4,75 5,50 3,80 14,05
#73 630073 3,00 3,00 3,80 +9,8
#74 630074 5,75 7,75 7,60 21,10
#75 630075 4,50 6,50 6,00 17,00
#76 630076 1,00 3,25 4,40 +8,7
#77 630077 8,50 6,75 9,00 24,25
#78 630078 5,25 8,00 7,00 20,25
#79 630079 6,50 8,00 9,20 23,70
#80 630080 7,00 8,00 7,20 22,20
#81 630081 0,50 1,25 3,20 +5,0
#82 630082 6,50 7,25 7,60 21,35
#83 630083 4,50 3,50 4,20 12,20
#84 630084 6,00 5,75 8,60 20,35
#85 630085 5,50 4,75 6,20 16,45
#86 630086 5,00 6,25 6,60 17,85
#87 630087 6,75 5,00 8,40 20,15
#88 630088 8,50 6,75 9,20 24,45
#89 630089 5,50 6,00 5,40 16,90
#90 630090 5,00 4,75 5,40 15,15
12345Trang 3/12