← Trang chủ

THPT Trần Hưng Đạo Có môn chuyên

333
Thí sinh
16,84
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,35
Điểm xét THPT cao nhất
9,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (333 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 630091 5,00 3,50 7,20 15,70
#92 630092 3,50 3,50 5,40 12,40
#93 630093 6,75 4,00 7,60 18,35
#94 630094 6,75 7,25 8,60 22,60
#95 630095 3,75 3,25 4,80 11,80
#96 630096 5,50 5,25 6,00 16,75
#97 630097 6,50 7,25 5,80 19,55
#98 630098 3,50 3,75 5,00 12,25
#99 630099 8,25 7,75 7,40 23,40
#100 630100 5,75 6,50 6,80 19,05
#101 630101 5,25 6,50 6,00 17,75
#102 630102 5,25 4,75 3,60 13,60
#103 630103 7,08 5,00 6,80 18,88
#104 630104 3,50 2,75 6,20 12,45
#105 630105 3,00 3,00 6,00 12,00
#106 630106 6,25 5,50 6,60 18,35
#107 630107 5,00 2,25 6,00 13,25
#108 630108 4,50 5,75 8,20 18,45
#109 630109 6,25 8,25 8,20 22,70
#110 630110 3,75 3,50 3,60 10,85
#111 630111 4,00 3,50 4,60 12,10
#112 630112 1,75 1,50 4,80 +8,1
#113 630113 5,25 6,00 7,20 18,45
#114 630114 7,00 10,00 8,60 25,60
#115 630115 6,00 8,00 7,20 21,20
#116 630116 4,00 4,00 2,40 10,40
#117 630117 3,75 5,00 2,80 11,55
#118 630118 6,25 5,25 8,40 19,90
#119 630119 5,50 6,50 7,60 19,60
#120 630120 6,33 6,50 8,00 20,83
23456Trang 4/12