← Trang chủ

THPT Trần Hưng Đạo Có môn chuyên

333
Thí sinh
16,84
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,35
Điểm xét THPT cao nhất
9,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (333 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#121 630121 6,00 2,25 4,80 13,05
#122 630122 7,75 3,25 5,80 16,80
#123 630123 3,00 2,50 4,20 +9,7
#124 630124 6,00 4,75 6,80 17,55
#125 630125 8,00 7,50 8,20 23,70
#126 630126 5,75 6,50 9,40 21,65
#127 630127 3,75 4,00 5,00 12,75
#128 630128 7,25 8,50 6,60 22,35
#129 630129 8,00 4,75 6,00 18,75
#130 630130 4,50 3,25 5,40 13,15
#131 630131 4,50 6,00 7,60 18,10
#132 630132 5,00 2,75 6,20 13,95
#133 630133 4,50 3,75 3,40 11,65
#134 630134 6,00 7,50 9,40 22,90
#135 630135 5,75 2,50 4,60 12,85
#136 630136 6,25 7,50 8,60 22,35
#137 630137 6,50 8,25 8,20 22,95
#138 630138 5,25 5,50 6,00 16,75
#139 630139 1,75 3,75 3,80 +9,3
#140 630140 3,00 6,25 4,60 13,85
#141 630141 6,75 7,00 6,80 20,55
#142 630142 5,50 1,50 5,00 12,00
#143 630143 4,75 4,00 4,40 13,15
#144 630144 5,25 3,00 4,00 12,25
#145 630145 7,00 3,75 4,40 15,15
#146 630146 6,25 3,50 4,20 13,95
#147 630147 5,25 3,75 5,80 14,80
#148 630148 4,25 3,00 5,00 12,25
#149 630149 7,25 4,75 6,40 18,40
#150 630150 6,25 5,25 4,20 15,70
34567Trang 5/12