← Trang chủ

THPT Trần Hưng Đạo Có môn chuyên

333
Thí sinh
16,84
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,35
Điểm xét THPT cao nhất
9,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (333 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#181 630181 3,25 2,50 4,40 10,15
#182 630182 5,75 2,50 4,80 13,05
#183 630183 4,50 3,75 3,80 +1,0 13,05
#184 630184 8,75 7,50 8,00 24,25
#185 630185 5,00 3,00 6,80 14,80
#186 630186 5,00 3,25 6,60 14,85
#187 630187 2,50 4,00 4,40 10,90
#188 630188 6,00 2,75 4,80 13,55
#189 630189 4,00 3,75 6,80 14,55
#190 630190 4,75 5,25 6,00 16,00
#191 630191 8,00 6,50 7,20 21,70
#192 630192 6,00 3,75 5,40 15,15
#193 630193 4,00 3,25 3,20 10,45
#194 630194 5,25 2,75 3,20 11,20
#195 630195 6,75 2,00 3,80 12,55
#196 630196 6,50 2,25 6,60 15,35
#197 630197 5,25 7,00 7,60 19,85
#198 630198 5,50 3,75 7,00 16,25
#199 630199 4,00 2,00 3,40 +9,4
#200 630200 6,75 6,00 7,60 20,35
#201 630201 4,25 2,50 4,40 11,15
#202 630202 9,00 7,00 7,20 23,20
#203 630203 5,50 7,00 8,20 20,70
#204 630204 6,00 2,50 6,60 15,10
#205 630205 6,50 5,50 7,40 19,40
#206 630206 5,00 3,25 6,00 14,25
#207 630207
#208 630208 6,25 7,75 4,80 18,80
#209 630209 8,50 7,00 7,60 23,10
#210 630210 7,50 3,00 6,40 +0,0 16,90
56789Trang 7/12