← Trang chủ

THPT Trần Hưng Đạo Có môn chuyên

333
Thí sinh
16,84
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,35
Điểm xét THPT cao nhất
9,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (333 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#211 630211 5,75 5,50 7,80 19,05
#212 630212 4,00 4,25 5,00 13,25
#213 630213 7,75 2,75 6,60 17,10
#214 630214 5,00 6,00 6,60 17,60
#215 630215 3,50 3,75 2,00 +9,3
#216 630216 5,25 3,75 5,00 14,00
#217 630217 5,50 5,00 7,80 18,30
#218 630218 6,00 5,25 7,00 18,25
#219 630219 3,50 1,25 2,20 +7,0
#220 630220 5,25 3,50 5,40 14,15
#221 630221 2,75 4,00 5,00 11,75
#222 630222 5,75 6,75 7,00 19,50
#223 630223 4,25 4,50 5,60 14,35
#224 630224 6,25 3,75 6,60 16,60
#225 630225 4,50 5,25 6,60 16,35
#226 630226 6,00 5,50 5,60 17,10
#227 630227 7,25 7,75 8,60 23,60
#228 630228 6,50 2,75 6,80 16,05
#229 630229 7,75 8,25 9,40 25,40
#230 630230 3,42 3,75 4,80 11,97
#231 630231 7,50 2,75 6,60 16,85
#232 630232 4,00 3,00 3,40 10,40
#233 630233 3,75 3,50 6,00 13,25
#234 630234 4,75 2,75 3,60 11,10
#235 630235 7,00 6,75 7,60 21,35
#236 630236 4,58 4,25 5,80 14,63
#237 630237 5,75 4,75 6,40 16,90
#238 630238 4,25 2,25 4,20 10,70
#239 630239 1,75 2,50 1,40 +5,7
#240 630240 3,58 2,00 4,20 +9,8
678910Trang 8/12