← Trang chủ

THPT Trần Hưng Đạo Có môn chuyên

333
Thí sinh
16,84
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
27,35
Điểm xét THPT cao nhất
9,75
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (333 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#241 630241 3,00 3,00 5,60 11,60
#242 630242 2,75 2,50 4,20 +9,5
#243 630243 3,25 3,25 3,00 +9,5
#244 630244 8,75 7,75 8,00 24,50
#245 630245 3,25 2,75 5,40 11,40
#246 630246 5,50 6,50 4,60 16,60
#247 630247 4,25 3,25 3,20 10,70
#248 630248 6,75 7,25 7,60 21,60
#249 630249 5,75 6,75 6,40 18,90
#250 630250 4,00 5,75 4,80 14,55
#251 630251 7,00 5,50 5,80 18,30
#252 630252 4,50 3,75 3,40 11,65
#253 630253 7,50 9,00 8,00 24,50
#254 630254 8,75 7,25 8,40 +1,0 25,40
#255 630255 5,50 7,75 8,00 21,25
#256 630256 2,50 2,75 4,40 +9,7
#257 630257 4,25 3,25 9,40 16,90
#258 630258 4,75 7,25 9,60 21,60
#259 630259 8,50 5,50 6,00 +1,0 21,00
#260 630260 6,75 6,50 5,80 19,05
#261 630261 6,75 5,50 7,60 19,85
#262 630262 8,50 3,50 6,80 18,80
#263 630263 7,00 5,75 5,20 17,95
#264 630264 4,00 2,25 4,20 10,45
#265 630265 4,00 4,00 5,20 13,20
#266 630266 6,25 4,75 6,40 17,40
#267 630267 6,50 4,75 5,00 16,25
#268 630268 3,50 1,25 3,60 +8,4
#269 630269 6,50 5,00 4,60 16,10
#270 630270 6,50 7,50 7,40 21,40
7891011Trang 9/12