← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#271 640271 8,75 8,25 9,60 26,60
#272 640272 8,00 7,75 7,60 23,35
#273 640273 7,25 6,00 7,00 20,25
#274 640274 9,50 7,50 8,40 25,40
#275 640275 9,00 9,00 8,40 26,40
#276 640276 9,00 8,25 9,20 26,45
#277 640277 9,75 9,00 8,00 26,75
#278 640278 9,25 8,00 8,00 25,25
#279 640279 7,50 7,75 7,80 23,05
#280 640280 8,00 8,50 9,00 25,50
#281 640281 8,00 7,50 7,60 23,10
#282 640282 9,00 7,50 9,00 25,50
#283 640283 9,00 9,25 8,80 27,05
#284 640284 7,75 9,00 9,00 25,75
#285 640285 6,75 5,25 7,60 19,60
#286 640286 7,75 7,00 6,60 21,35
#287 640287 9,00 7,50 9,20 25,70
#288 640288 9,00 5,50 9,20 23,70
#289 640289 7,75 9,25 9,80 26,80
#290 640290 8,25 9,00 9,40 26,65
#291 640291 6,00 4,75 7,00 17,75
#292 640292 5,25 7,75 6,80 19,80
#293 640293 9,00 8,50 9,60 27,10
#294 640294 5,75 6,25 7,60 19,60
#295 640295 8,50 7,25 9,40 25,15
#296 640296 9,00 9,00 9,60 27,60
#297 640297 4,75 4,75 5,20 14,70
#298 640298 8,75 9,00 9,20 26,95
#299 640299 6,00 5,00 5,80 16,80
#300 640300 8,75 7,75 8,00 24,50
89101112Trang 10/49