← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#301 640301 9,25 9,75 9,80 28,80
#302 640302 5,25 5,75 5,60 16,60
#303 640303 8,75 7,75 8,80 25,30
#304 640304 8,00 9,75 8,40 26,15
#305 640305 8,50 7,75 7,40 23,65
#306 640306 9,00 9,00 9,40 27,40
#307 640307 8,25 7,50 7,60 23,35
#308 640308 7,25 6,50 6,80 20,55
#309 640309 8,00 6,75 9,00 23,75
#310 640310 9,75 9,50 10,00 29,25
#311 640311 7,50 7,00 8,00 22,50
#312 640312 8,75 9,00 9,00 26,75
#313 640313 8,50 8,00 9,20 25,70
#314 640314 9,00 7,50 9,20 25,70
#315 640315 7,00 6,75 6,60 20,35
#316 640316 7,75 9,25 7,00 24,00
#317 640317 6,50 5,75 6,80 19,05
#318 640318 8,25 8,25 8,60 25,10
#319 640319 7,92 6,00 8,00 21,92
#320 640320 8,75 6,50 7,80 23,05
#321 640321 9,00 9,75 8,60 27,35
#322 640322 7,08 6,00 7,00 20,08
#323 640323 9,25 9,00 9,60 27,85
#324 640324 8,50 8,50 7,80 24,80
#325 640325 8,50 9,50 9,20 27,20
#326 640326 6,08 8,75 9,40 24,23
#327 640327 3,25 3,25 5,40 11,90
#328 640328 5,25 5,00 7,40 17,65
#329 640329 9,75 9,00 9,00 27,75
#330 640330 9,50 9,25 9,20 27,95
910111213Trang 11/49