← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#391 640391 7,25 9,00 8,60 24,85
#392 640392 7,00 10,00 9,80 26,80
#393 640393 5,00 7,25 7,60 19,85
#394 640394 7,00 9,00 9,80 25,80
#395 640395 7,25 6,25 8,00 21,50
#396 640396 9,00 8,50 9,40 26,90
#397 640397 3,25 3,75 4,60 11,60
#398 640398 5,75 9,50 9,80 25,05
#399 640399 8,25 9,00 9,00 26,25
#400 640400 7,25 9,25 9,60 26,10
#401 640401 6,50 8,75 8,40 23,65
#402 640402 7,75 4,25 8,60 20,60
#403 640403 8,50 8,50 9,80 26,80
#404 640404 8,25 8,25 9,40 25,90
#405 640405 9,00 10,00 9,80 28,80
#406 640406 8,50 10,00 9,80 28,30
#407 640407 6,75 8,00 8,60 23,35
#408 640408 8,25 9,75 9,20 27,20
#409 640409 4,25 5,00 7,80 17,05
#410 640410 7,33 7,00 8,40 22,73
#411 640411 7,00 9,25 9,60 25,85
#412 640412 7,33 9,75 9,80 26,88
#413 640413 8,25 9,00 9,40 26,65
#414 640414 7,50 5,50 6,40 19,40
#415 640415 5,50 7,50 7,80 20,80
#416 640416 7,25 6,25 7,40 20,90
#417 640417 4,50 2,75 6,40 13,65
#418 640418 7,25 4,75 7,80 19,80
#419 640419 7,00 8,00 9,40 24,40
#420 640420 2,25 3,75 3,20 +9,2
1213141516Trang 14/49