← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#421 640421 7,50 9,50 10,00 27,00
#422 640422 6,25 6,50 8,20 20,95
#423 640423 2,50 9,00 9,00 20,50
#424 640424 4,58 5,50 7,00 17,08
#425 640425 8,75 8,00 9,80 26,55
#426 640426 4,50 3,00 5,60 13,10
#427 640427 5,25 8,25 9,40 22,90
#428 640428 6,50 9,50 9,60 25,60
#429 640429 7,92 9,50 9,60 27,02
#430 640430 6,25 8,00 9,00 23,25
#431 640431 7,50 9,50 10,00 27,00
#432 640432 4,75 8,00 7,40 20,15
#433 640433 6,25 6,75 7,80 20,80
#434 640434 9,25 9,50 9,80 28,55
#435 640435 4,00 6,50 6,40 16,90
#436 640436 5,50 6,75 7,60 19,85
#437 640437 8,50 9,25 9,80 27,55
#438 640438 6,50 9,50 7,60 23,60
#439 640439 8,75 8,00 9,40 26,15
#440 640440 7,00 7,75 7,00 21,75
#441 640441 7,75 8,75 5,80 22,30
#442 640442 6,00 6,75 8,40 21,15
#443 640443 7,75 9,50 9,60 26,85
#444 640444 7,25 6,50 6,60 20,35
#445 640445 6,00 6,50 8,60 21,10
#446 640446 6,50 9,25 8,20 23,95
#447 640447 6,75 7,50 8,40 22,65
#448 640448 6,50 8,00 8,00 22,50
#449 640449 7,00 9,50 9,80 26,30
#450 640450 5,75 5,75 7,60 19,10
1314151617Trang 15/49