← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#31 640031 5,00 7,75 8,00 20,75
#32 640032 5,42 8,25 9,20 22,87
#33 640033 8,25 9,00 9,20 26,45
#34 640034 7,50 8,50 9,20 25,20
#35 640035 7,50 9,50 9,20 26,20
#36 640036 6,58 9,50 9,40 25,48
#37 640037 4,75 3,50 4,60 12,85
#38 640038 8,50 10,00 9,60 28,10
#39 640039 8,92 10,00 10,00 28,92
#40 640040 7,25 7,75 6,00 21,00
#41 640041 8,75 9,00 8,60 26,35
#42 640042 7,17 9,75 8,40 25,32
#43 640043 6,50 7,25 6,40 20,15
#44 640044 7,42 6,75 9,00 23,17
#45 640045 7,00 7,75 7,40 22,15
#46 640046 7,17 6,75 5,60 19,52
#47 640047 9,50 9,00 7,60 26,10
#48 640048 7,42 9,75 9,80 26,97
#49 640049 7,75 8,25 9,60 25,60
#50 640050 9,00 9,50 9,40 27,90
#51 640051 8,25 9,00 9,60 26,85
#52 640052 8,75 5,75 7,60 22,10
#53 640053 6,17 5,25 9,20 20,62
#54 640054 7,58 5,75 6,80 +1,0 21,13
#55 640055 8,75 9,00 9,00 26,75
#56 640056 7,25 6,25 8,00 21,50
#57 640057 7,83 7,00 8,80 23,63
#58 640058 6,75 6,25 7,20 20,20
#59 640059 9,00 9,25 9,80 28,05
#60 640060 7,00 9,25 8,40 24,65
1234Trang 2/49