← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#601 640601 7,00 7,00 9,60 23,60
#602 640602 8,25 9,75 9,40 27,40
#603 640603 8,25 8,75 7,60 24,60
#604 640604 6,75 8,50 9,00 24,25
#605 640605 9,00 9,00 8,80 26,80
#606 640606 9,25 10,00 10,00 29,25
#607 640607 8,00 8,75 7,40 24,15
#608 640608 6,75 2,75 6,80 16,30
#609 640609 9,00 8,25 8,80 26,05
#610 640610 7,25 3,00 5,80 16,05
#611 640611 8,50 9,75 9,60 27,85
#612 640612 8,25 9,00 8,80 26,05
#613 640613 6,00 4,25 7,40 17,65
#614 640614 9,25 9,75 9,40 28,40
#615 640615 9,50 10,00 10,00 29,50
#616 640616 8,75 8,50 9,40 26,65
#617 640617 8,50 8,75 7,20 24,45
#618 640618 9,25 7,75 7,60 24,60
#619 640619 8,00 8,25 9,40 25,65
#620 640620 7,75 7,75 9,80 25,30
#621 640621 6,25 5,50 9,40 21,15
#622 640622 8,00 8,00 8,00 24,00
#623 640623 7,25 6,25 7,60 21,10
#624 640624 8,00 9,00 9,00 26,00
#625 640625 6,08 3,50 8,40 17,98
#626 640626 8,00 6,25 8,60 22,85
#627 640627 9,00 7,50 9,20 25,70
#628 640628 7,67 10,00 10,00 27,67
#629 640629 7,25 9,00 8,00 24,25
#630 640630 6,42 3,75 6,00 16,17
1920212223Trang 21/49