← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#841 640841 8,50 6,75 8,00 23,25
#842 640842 7,75 9,00 9,80 26,55
#843 640843 5,50 6,00 7,60 19,10
#844 640844 6,50 8,00 7,20 21,70
#845 640845 7,25 4,75 9,20 21,20
#846 640846 7,00 6,75 4,40 18,15
#847 640847 8,75 8,00 9,40 26,15
#848 640848 8,25 9,75 9,60 27,60
#849 640849 7,75 10,00 9,80 27,55
#850 640850 8,25 9,75 9,20 27,20
#851 640851 7,50 8,50 8,20 24,20
#852 640852 8,50 9,25 9,40 27,15
#853 640853 8,50 10,00 9,60 28,10
#854 640854 7,25 8,25 9,00 24,50
#855 640855 7,00 8,00 7,40 22,40
#856 640856 6,92 9,75 9,00 25,67
#857 640857 8,75 8,75 9,00 26,50
#858 640858 7,25 5,50 4,80 17,55
#859 640859 8,50 8,25 9,20 25,95
#860 640860 8,00 7,75 7,00 22,75
#861 640861 8,25 8,00 8,40 24,65
#862 640862 8,00 7,75 8,20 23,95
#863 640863 7,00 4,25 7,40 18,65
#864 640864 8,25 6,50 8,20 22,95
#865 640865 8,50 9,25 7,60 25,35
#866 640866 8,25 9,25 9,00 26,50
#867 640867 9,00 5,00 5,80 19,80
#868 640868 8,00 6,75 7,60 22,35
#869 640869 7,75 9,75 9,60 27,10
#870 640870 8,25 7,75 9,80 25,80
2728293031Trang 29/49