← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#961 640961 6,50 2,50 7,00 16,00
#962 640962 8,00 9,00 8,80 25,80
#963 640963 8,25 5,50 8,60 22,35
#964 640964 8,50 7,00 7,80 23,30
#965 640965 8,50 9,00 9,60 27,10
#966 640966 8,50 8,75 9,20 26,45
#967 640967 8,00 9,75 9,40 27,15
#968 640968 9,00 8,00 9,40 26,40
#969 640969 9,50 9,50 9,40 28,40
#970 640970 8,75 8,00 9,60 26,35
#971 640971 8,00 8,00 7,20 23,20
#972 640972 7,00 9,25 8,40 24,65
#973 640973 9,00 8,75 9,00 26,75
#974 640974 7,75 8,75 9,40 25,90
#975 640975 7,25 8,00 7,20 22,45
#976 640976 9,75 9,75 9,60 29,10
#977 640977 9,00 9,75 9,80 28,55
#978 640978 8,75 9,75 9,20 27,70
#979 640979 8,25 5,75 7,60 21,60
#980 640980 7,75 5,00 8,40 21,15
#981 640981 9,00 7,75 8,40 25,15
#982 640982 9,25 8,75 9,20 27,20
#983 640983 8,00 8,25 9,00 25,25
#984 640984 7,75 8,00 8,80 24,55
#985 640985 6,00 3,50 6,20 15,70
#986 640986 9,00 6,50 8,00 23,50
#987 640987 8,25 8,50 8,80 25,55
#988 640988 9,25 10,00 9,40 28,65
#989 640989 8,75 8,50 8,80 26,05
#990 640990 6,50 6,75 8,80 22,05
3132333435Trang 33/49