← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1111 641111 5,75 8,75 9,20 23,70
#1112 641112 7,50 9,50 9,00 26,00
#1113 641113 5,08 8,00 9,20 22,28
#1114 641114 3,75 3,25 3,80 10,80
#1115 641115 7,25 9,75 9,60 26,60
#1116 641116 7,25 10,00 9,80 27,05
#1117 641117 7,25 8,25 8,40 23,90
#1118 641118 4,00 2,25 4,40 10,65
#1119 641119 7,00 9,50 9,20 25,70
#1120 641120 5,75 8,00 6,80 20,55
#1121 641121 5,08 6,50 7,80 19,38
#1122 641122 5,75 8,00 9,00 22,75
#1123 641123 6,75 9,25 9,60 25,60
#1124 641124 6,50 8,75 9,20 24,45
#1125 641125 8,00 4,50 9,20 21,70
#1126 641126 5,50 7,00 9,40 21,90
#1127 641127 8,50 9,75 10,00 28,25
#1128 641128 7,00 8,00 8,40 23,40
#1129 641129 8,50 7,75 7,40 23,65
#1130 641130 9,50 10,00 10,00 29,50
#1131 641131 5,75 4,25 5,40 15,40
#1132 641132 8,25 5,00 8,60 21,85
#1133 641133 7,75 9,00 8,60 25,35
#1134 641134 7,92 5,00 9,00 21,92
#1135 641135 6,75 7,75 9,40 23,90
#1136 641136 8,25 8,50 7,80 24,55
#1137 641137 7,67 7,75 9,20 24,62
#1138 641138 7,83 6,00 8,00 21,83
#1139 641139 5,75 4,00 4,60 14,35
#1140 641140 9,25 10,00 9,80 +1,0 30,05
3637383940Trang 38/49