← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#91 640091 6,17 3,00 4,20 13,37
#92 640092 7,75 5,00 7,20 19,95
#93 640093 7,75 10,00 8,00 25,75
#94 640094 7,75 7,00 8,40 23,15
#95 640095 8,25 9,50 9,80 27,55
#96 640096 7,50 9,50 9,40 26,40
#97 640097 6,00 5,00 8,20 19,20
#98 640098 6,50 9,00 9,00 24,50
#99 640099 8,00 9,25 8,80 26,05
#100 640100 8,50 7,50 8,40 24,40
#101 640101 8,50 9,50 9,20 27,20
#102 640102 8,50 9,50 9,40 27,40
#103 640103 8,50 9,75 10,00 28,25
#104 640104 8,75 7,25 8,00 24,00
#105 640105 8,50 8,75 9,60 26,85
#106 640106 7,25 8,00 8,80 24,05
#107 640107 7,00 2,00 4,80 13,80
#108 640108 7,25
#109 640109 6,75 7,00 10,00 23,75
#110 640110 8,00 9,50 9,80 27,30
#111 640111 5,50 7,75 6,60 19,85
#112 640112 6,00 6,25 7,80 20,05
#113 640113 7,75 6,00 9,00 22,75
#114 640114 7,00 9,75 8,40 25,15
#115 640115 7,00 4,50 7,00 18,50
#116 640116 6,25 6,75 7,20 20,20
#117 640117 8,25 7,50 8,60 24,35
#118 640118 8,50 9,50 10,00 28,00
#119 640119 8,00 8,25 8,40 24,65
#120 640120 7,50 8,50 9,20 25,20
23456Trang 4/49