← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1171 641171 9,50 6,75 9,40 25,65
#1172 641172 9,50 9,00 8,40 26,90
#1173 641173 9,00 8,50 8,20 25,70
#1174 641174 8,75 10,00 9,80 28,55
#1175 641175 6,50 8,00 8,00 22,50
#1176 641176 9,00 9,50 9,60 28,10
#1177 641177 8,25 8,50 9,20 25,95
#1178 641178 8,50 8,75 9,40 26,65
#1179 641179 8,50 8,75 8,00 25,25
#1180 641180 9,00 6,75 7,00 22,75
#1181 641181 9,00 8,75 8,20 25,95
#1182 641182 7,00 7,50 7,20 21,70
#1183 641183 9,50 7,25 8,60 25,35
#1184 641184 8,75 8,25 9,40 26,40
#1185 641185 8,50 8,50 9,20 26,20
#1186 641186 9,75 9,25 9,00 28,00
#1187 641187 7,50 7,25 8,00 22,75
#1188 641188 7,50 5,75 8,00 21,25
#1189 641189 8,50 8,75 8,40 25,65
#1190 641190 8,00 8,00 9,20 25,20
#1191 641191 5,25 7,25 8,20 20,70
#1192 641192 8,50 8,75 9,00 26,25
#1193 641193 8,50 9,25 8,60 26,35
#1194 641194 8,25 9,25 8,00 25,50
#1195 641195 7,50 7,00 6,20 20,70
#1196 641196 7,25 7,25 7,60 22,10
#1197 641197 7,25 3,25 6,40 16,90
#1198 641198 9,50 8,50 8,00 26,00
#1199 641199 6,75 4,75 5,40 16,90
#1200 641200 9,50 7,75 8,80 26,05
3839404142Trang 40/49