← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1201 641201 7,50 5,25 9,20 21,95
#1202 641202 9,75 9,25 9,20 28,20
#1203 641203 7,50 7,50 8,00 23,00
#1204 641204 8,50 6,00 7,60 22,10
#1205 641205 9,50 8,50 9,00 27,00
#1206 641206 7,50 9,50 8,20 25,20
#1207 641207 4,00 4,25 5,00 +1,0 14,25
#1208 641208 8,00 7,50 7,80 23,30
#1209 641209 6,50 4,25 6,20 16,95
#1210 641210 9,50 10,00 9,20 28,70
#1211 641211 9,75 8,75 8,40 26,90
#1212 641212 7,25 7,25 9,20 23,70
#1213 641213 6,00 8,75 9,20 23,95
#1214 641214 8,50 7,75 7,40 23,65
#1215 641215 8,00 7,00 8,20 23,20
#1216 641216 3,50 6,50 4,80 14,80
#1217 641217 9,00 9,25 9,40 27,65
#1218 641218 5,75 6,75 7,80 20,30
#1219 641219 8,00 7,75 9,20 24,95
#1220 641220 8,25 4,00 7,00 19,25
#1221 641221 9,25 9,00 9,40 27,65
#1222 641222 9,25 8,50 9,80 27,55
#1223 641223 9,00 9,75 9,40 28,15
#1224 641224 6,75 3,50 7,00 17,25
#1225 641225 9,25 9,25 9,20 27,70
#1226 641226 4,75 3,25 3,80 11,80
#1227 641227 8,50 8,25 9,80 26,55
#1228 641228 7,58 9,50 9,00 26,08
#1229 641229 8,00 8,50 9,20 25,70
#1230 641230 7,00 7,25 8,40 22,65
3940414243Trang 41/49