← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1231 641231 9,00 8,25 7,40 24,65
#1232 641232 9,25 9,00 9,20 27,45
#1233 641233 5,00 3,75 8,40 17,15
#1234 641234 8,50 9,25 8,20 25,95
#1235 641235 8,00 9,50 9,20 +1,0 27,70
#1236 641236 7,00 8,75 8,00 23,75
#1237 641237 6,75 4,50 6,40 17,65
#1238 641238 8,75 8,75 7,80 25,30
#1239 641239 7,00 4,25 6,60 17,85
#1240 641240 5,75 8,00 9,20 22,95
#1241 641241 4,75 7,25 6,60 18,60
#1242 641242 7,50 8,75 9,20 25,45
#1243 641243 8,25 9,00 8,20 25,45
#1244 641244 6,67 7,75 7,20 21,62
#1245 641245 5,50 3,00 6,40 14,90
#1246 641246 6,00 8,25 6,80 21,05
#1247 641247 4,00 4,50 5,40 13,90
#1248 641248 8,92 9,50 9,60 28,02
#1249 641249 7,25 8,00 8,00 23,25
#1250 641250 1,50 3,25 5,80 10,55
#1251 641251 8,50 9,75 9,60 27,85
#1252 641252 8,00 6,75 8,60 23,35
#1253 641253 6,00 8,25 6,20 20,45
#1254 641254 9,75 9,00 9,60 28,35
#1255 641255 9,00 8,00 8,80 25,80
#1256 641256 5,50 2,75 5,00 13,25
#1257 641257 8,75 8,00 7,00 23,75
#1258 641258 9,00 9,75 9,60 28,35
#1259 641259 5,25 4,50 7,40 17,15
#1260 641260 6,75 5,00 7,40 19,15
4041424344Trang 42/49