← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1261 641261 8,25 10,00 10,00 28,25
#1262 641262 7,75 5,75 6,20 19,70
#1263 641263 8,50 9,50 9,80 27,80
#1264 641264 8,00 8,75 9,20 25,95
#1265 641265 9,25 9,75 9,00 28,00
#1266 641266 9,00 8,75 9,60 27,35
#1267 641267 8,75 8,50 8,80 26,05
#1268 641268 9,50 10,00 9,40 28,90
#1269 641269 8,75 7,75 7,60 24,10
#1270 641270 8,50 4,50 7,80 20,80
#1271 641271 7,75 3,00 6,20 16,95
#1272 641272 8,25 8,50 8,80 +1,0 26,55
#1273 641273 9,50 9,75 9,80 29,05
#1274 641274 7,25 2,50 7,00 16,75
#1275 641275 5,25 3,75 6,20 15,20
#1276 641276 5,50 3,75 5,80 15,05
#1277 641277 5,75 8,50 5,20 19,45
#1278 641278 8,50 9,75 8,40 26,65
#1279 641279 7,25 8,00 8,20 23,45
#1280 641280 8,00 6,25 5,40 19,65
#1281 641281 8,50 8,00 9,80 26,30
#1282 641282 8,75 5,25 9,20 23,20
#1283 641283 5,25 4,50 4,80 14,55
#1284 641284 8,00 9,25 9,40 26,65
#1285 641285 9,00 9,75 9,40 28,15
#1286 641286 6,50 5,00 7,00 18,50
#1287 641287 9,00 9,25 9,60 27,85
#1288 641288 7,75 8,50 7,20 23,45
#1289 641289 9,00 9,00 9,00 27,00
#1290 641290 9,25 9,25 9,60 28,10
4142434445Trang 43/49