← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1321 641321 7,50 7,50 9,60 24,60
#1322 641322 6,75 8,00 7,20 21,95
#1323 641323 8,75 8,50 9,60 26,85
#1324 641324 9,25 9,75 9,60 28,60
#1325 641325 8,25 9,00 9,60 26,85
#1326 641326 6,50 7,75 6,40 20,65
#1327 641327 6,75 4,00 7,00 17,75
#1328 641328 7,17 8,25 7,60 23,02
#1329 641329 7,25 7,25 8,60 23,10
#1330 641330 5,75 7,00 9,80 22,55
#1331 641331 8,50 9,25 9,00 26,75
#1332 641332 7,50 8,75 9,60 25,85
#1333 641333 7,50 9,25 9,00 25,75
#1334 641334 8,50 8,25 9,20 25,95
#1335 641335 7,75 9,00 8,60 25,35
#1336 641336 8,00 9,75 9,00 26,75
#1337 641337 6,75 7,75 7,80 22,30
#1338 641338 8,75 8,50 7,60 24,85
#1339 641339 7,25 8,00 8,00 23,25
#1340 641340 7,25 9,00 9,00 25,25
#1341 641341 9,25 9,25 9,80 28,30
#1342 641342 7,00 9,00 9,20 25,20
#1343 641343 7,25 8,75 6,60 +1,0 23,60
#1344 641344 8,50 9,00 8,80 26,30
#1345 641345 5,50 5,50 9,20 20,20
#1346 641346 7,50 9,50 8,80 25,80
#1347 641347 8,00 9,25 9,60 26,85
#1348 641348 5,75 8,50 9,20 23,45
#1349 641349 7,75 7,75 8,60 24,10
#1350 641350 7,25 7,50 9,40 24,15
4344454647Trang 45/49