← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1351 641351 6,25 7,25 7,80 21,30
#1352 641352 8,50 10,00 9,20 27,70
#1353 641353 5,50 2,25 6,20 13,95
#1354 641354 8,75 9,25 9,60 27,60
#1355 641355 7,17 6,00 6,40 19,57
#1356 641356 7,42 9,25 8,20 24,87
#1357 641357 7,67 10,00 10,00 27,67
#1358 641358 6,75 4,50 7,00 18,25
#1359 641359 5,75 4,50 4,80 15,05
#1360 641360 5,75 4,75 6,20 16,70
#1361 641361 7,50 8,50 9,60 25,60
#1362 641362 7,50 8,00 8,60 24,10
#1363 641363 9,25 9,75 9,40 28,40
#1364 641364 7,75 7,75 7,60 23,10
#1365 641365 8,50 8,75 8,40 25,65
#1366 641366 9,00 9,00 9,80 27,80
#1367 641367 9,25 9,50 9,80 28,55
#1368 641368 8,25 8,50 8,20 24,95
#1369 641369 9,00 7,25 8,60 24,85
#1370 641370 9,50 8,50 9,00 27,00
#1371 641371 5,50 3,25 4,60 13,35
#1372 641372 8,50 9,25 8,60 26,35
#1373 641373 8,50 7,50 7,00 23,00
#1374 641374 8,75 9,75 7,80 26,30
#1375 641375 8,25 3,50 8,40 20,15
#1376 641376 9,25 8,25 8,60 26,10
#1377 641377 7,50 6,50 5,80 19,80
#1378 641378 9,75 9,25 9,40 28,40
#1379 641379 8,75 7,75 7,80 +1,0 25,30
#1380 641380 6,50 8,00 5,40 19,90
4445464748Trang 46/49