← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1381 641381 9,25 9,50 9,40 28,15
#1382 641382 9,00 9,00 8,60 26,60
#1383 641383 9,25 8,25 8,00 25,50
#1384 641384 8,25 9,25 9,60 27,10
#1385 641385 9,25 9,75 9,20 28,20
#1386 641386 9,00 9,50 9,00 27,50
#1387 641387 9,75 9,50 10,00 29,25
#1388 641388 9,25 7,50 9,20 25,95
#1389 641389 8,50 8,50 9,80 26,80
#1390 641390 8,08 6,75 8,00 22,83
#1391 641391 8,75 8,00 8,40 25,15
#1392 641392 6,00 4,25 6,00 16,25
#1393 641393 6,75 7,75 8,40 22,90
#1394 641394 5,50 6,75 6,80 19,05
#1395 641395 8,75 7,25 8,40 24,40
#1396 641396 7,00 8,50 7,20 22,70
#1397 641397 5,50 9,50 8,60 23,60
#1398 641398 6,50 9,50 8,40 24,40
#1399 641399 7,00 5,75 6,60 19,35
#1400 641400 5,25 2,75 4,20 12,20
#1401 641401 8,50 7,50 8,00 24,00
#1402 641402 8,50 9,50 9,20 27,20
#1403 641403 4,50 9,25 5,60 19,35
#1404 641404 6,25 6,25 7,20 19,70
#1405 641405 7,75 8,25 8,80 24,80
#1406 641406 7,75 7,50 7,40 22,65
#1407 641407 8,50 8,75 9,00 +0,0 26,25
#1408 641408 4,50 6,75 7,80 19,05
#1409 641409 6,50 5,00 7,40 18,90
#1410 641410 9,00 9,25 9,60 27,85
4546474849Trang 47/49