← Trang chủ

THPT Nguyễn Đình Chiểu Có môn chuyên

1.444
Thí sinh
23,86
TB điểm xét THPT
TB điểm xét chuyên
30,15
Điểm xét THPT cao nhất
10,03
Điểm xét THPT thấp nhất
📈 Phân phối điểm xét THPT
📋 Danh Sách Thí Sinh (1.444 thí sinh) ⬇ Xuất Excel
Hạng SBD Môn chuyên Văn Anh Toán Điểm chuyên ƯTK Xét chuyên Xét THPT
#1411 641411 7,75 9,00 9,20 25,95
#1412 641412 8,50 8,25 8,20 24,95
#1413 641413 9,25 8,50 9,40 27,15
#1414 641414 7,25 6,50 7,20 20,95
#1415 641415 5,75 4,50 8,60 18,85
#1416 641416 7,25 9,00 8,80 25,05
#1417 641417 6,75 9,25 8,00 24,00
#1418 641418 6,00 5,25 4,20 15,45
#1419 641419 9,00 9,50 9,00 27,50
#1420 641420 9,00 8,25 8,40 25,65
#1421 641421 8,25 6,00 4,80 19,05
#1422 641422 6,75 4,50 5,40 16,65
#1423 641423 6,50 6,00 6,80 19,30
#1424 641424 8,00 9,75 9,20 26,95
#1425 641425 8,75 4,75 8,60 22,10
#1426 641426 6,50 5,75 6,40 18,65
#1427 641427 8,25 8,75 9,60 26,60
#1428 641428 7,75 9,50 8,40 25,65
#1429 641429 8,00 9,50 9,60 27,10
#1430 641430 8,25 9,25 9,60 27,10
#1431 641431 7,00 6,75 5,20 18,95
#1432 641432 4,75 9,50 9,40 23,65
#1433 641433 7,50 9,00 9,40 25,90
#1434 641434 6,00 9,50 9,80 25,30
#1435 641435 6,50 8,50 7,20 22,20
#1436 641436 7,00 4,75 7,00 18,75
#1437 641437 7,00 8,25 7,20 22,45
#1438 641438 6,25 5,25 7,00 18,50
#1439 641439 8,75 7,25 8,60 24,60
#1440 641440 8,50 8,25 9,40 26,15
46474849Trang 48/49